long ago
Định nghĩa
Trạng từ (adverb): chỉ một khoảng thời gian xa trong quá khứ, cách đây rất lâu.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gặp nhau một lần cách đây rất lâu.)
- (Họ đã từ bỏ cuộc sống du mục từ lâu.)
- (Anh ấy đã từ bỏ việc leo núi từ lâu rồi.)
- (Cái tên này đã bị lãng quên từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "long ago" thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh khoảng thời gian xa xưa:
- Long ago, in a distant land, there lived a wise king. (Thuở xa xưa, ở một vùng đất xa xôi, có một vị vua khôn ngoan sinh sống.)
- "long since" là một biến thể mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh rằng sự việc đã kết thúc hoàn toàn:
- The tradition has long since died out. (Truyền thống đó đã biến mất từ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lang syne (trạng từ, Scotland): nghĩa tương tự "long ago", thường xuất hiện trong bài hát "Auld Lang Syne".
- Lang syne, we were young and carefree. (Thuở xa xưa, chúng ta còn trẻ và vô tư.)
Từ đồng nghĩa
- In the distant past: trong quá khứ xa xôi.
- Ages ago: cách đây nhiều thế kỷ.
- Once upon a time: ngày xửa ngày xưa (thường dùng trong truyện cổ tích).
Các cụm từ liên quan
- "long ago and far away": cách đây rất lâu và ở rất xa (thường dùng trong văn chương).
- Long ago and far away, there was a magical kingdom. (Cách đây rất lâu và ở rất xa, có một vương quốc thần kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "long in the tooth": già nua, có tuổi (thường nói về người hoặc vật).
- That horse is getting long in the tooth. (Con ngựa đó đang già đi.)